io moth
Định nghĩa
Danh từ: - Bướm io: Một loài bướm lớn màu vàng ở châu Mỹ, có một đốm lớn giống mắt trên mỗi cánh sau; ấu trùng của nó có gai châm chích.
Ví dụ sử dụng
- (Bướm io nổi tiếng với những đốm mắt nổi bật để xua đuổi kẻ săn mồi.)
- (Trẻ em nên tránh chạm vào sâu bướm của bướm io vì gai châm chích của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"io moth caterpillar": ấu trùng của bướm io.
- The io moth caterpillar is covered in venomous spines that cause a painful rash. (Ấu trùng bướm io được phủ đầy gai độc gây phát ban đau đớn.)
"io moth eyespot": đốm mắt trên cánh bướm io.
- The io moth eyespot is a classic example of mimicry in insects. (Đốm mắt của bướm io là một ví dụ kinh điển về sự bắt chước trong côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Io (n): (trong thần thoại Hy Lạp) Một nữ tư tế của Hera bị Zeus biến thành bò cái; tên loài bướm này được đặt theo thần thoại.
- The name io moth comes from the mythological figure Io. (Tên bướm io bắt nguồn từ nhân vật thần thoại Io.)
Từ đồng nghĩa
- Automeris io: Tên khoa học của loài bướm io.
- Automeris io is the scientific name for the io moth. (Automeris io là tên khoa học của bướm io.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs đặc thù cho danh từ "io moth")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "io moth")